มหานคร
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
มหานคร nghĩa là đại đô thị, thủ đô lớn.
Nghĩa của มหานคร
Danh từ
- Đại đô thị, thủ đô lớn. (biên soạn)
Từ ghép có มหานคร
- กรุงเทพมหานคร — Băng Cốc, Vọng Cát.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ metropolis.; monarchy that has been annexed to or become a vassal state of another monarchy.
- Tính từ metropolitan.
Câu hỏi thường gặp
มหานคร nghĩa là gì?
มหานคร (danh từ) nghĩa là đại đô thị, thủ đô lớn.
มหานคร đọc thế nào?
มหานคร đọc là má-hǎa-ná-kɔɔn (phiên âm có dấu thanh), RTGS ma-ha-na-khon; 4 âm tiết: má (thanh cao), hǎa (thanh lên), ná (thanh cao), kɔɔn (thanh trung).