TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

มหัพภาค

má-hàp-pâakRTGS ma-hap-phak /ma˦˥.hap̚˨˩.pʰaːk̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
มะmáthanh caophụ âm thấpหับhàpthanh thấpphụ âm caoพากpâakthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

มหัพภาค nghĩa là dấu chấm.

Nghĩa của มหัพภาค

Danh từ

  1. Dấu chấm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ period; full stop

Câu hỏi thường gặp

มหัพภาค nghĩa là gì?

มหัพภาค (danh từ) nghĩa là dấu chấm.

มหัพภาค đọc thế nào?

มหัพภาค đọc là má-hàp-pâak (phiên âm có dấu thanh), RTGS ma-hap-phak; 3 âm tiết: má (thanh cao), hàp (thanh thấp), pâak (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.