มวลชน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
มวลชน nghĩa là quần chúng.
Nghĩa của มวลชน
Danh từ
- Quần chúng. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ masses (of people)
Câu hỏi thường gặp
มวลชน nghĩa là gì?
มวลชน (danh từ) nghĩa là quần chúng.
มวลชน đọc thế nào?
มวลชน đọc là muuan-chon (phiên âm có dấu thanh), RTGS muan-chon; 2 âm tiết: muuan (thanh trung), chon (thanh trung).