TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

มวลชน

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
muuan-chonRTGS muan-chon /mua̯n˧.t͡ɕʰon˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
มวนmuuanthanh trungphụ âm thấpชนchonthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

มวลชน nghĩa là quần chúng.

Nghĩa của มวลชน

Danh từ

  1. Quần chúng. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ masses (of people)

Câu hỏi thường gặp

มวลชน nghĩa là gì?

มวลชน (danh từ) nghĩa là quần chúng.

มวลชน đọc thế nào?

มวลชน đọc là muuan-chon (phiên âm có dấu thanh), RTGS muan-chon; 2 âm tiết: muuan (thanh trung), chon (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.