มนุษย์ขนมปังขิง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
มนุษย์ขนมปังขิง nghĩa là bánh quy gừng.
Nghĩa của มนุษย์ขนมปังขิง
Danh từ
- Bánh quy gừng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gingerbread man
Câu hỏi thường gặp
มนุษย์ขนมปังขิง nghĩa là gì?
มนุษย์ขนมปังขิง (danh từ) nghĩa là bánh quy gừng.
มนุษย์ขนมปังขิง đọc thế nào?
มนุษย์ขนมปังขิง đọc là má-nút-kà-nǒm-bpang-kǐng (phiên âm có dấu thanh), RTGS ma-nut-kha-nom-pang-khing; 6 âm tiết: má (thanh cao), nút (thanh cao), kà (thanh thấp), nǒm (thanh lên), bpang (thanh trung), kǐng (thanh lên).