TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

มดยอบ

mót-yɔ̂ɔpRTGS mot-yop /mot̚˦˥.jɔːp̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
มดmótthanh caophụ âm thấpยอบyɔ̂ɔpthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

มดยอบ nghĩa là hất nhựa thơm.

Nghĩa của มดยอบ

Danh từ

  1. Hất nhựa thơm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ myrrh.

Câu hỏi thường gặp

มดยอบ nghĩa là gì?

มดยอบ (danh từ) nghĩa là hất nhựa thơm.

มดยอบ đọc thế nào?

มดยอบ đọc là mót-yɔ̂ɔp (phiên âm có dấu thanh), RTGS mot-yop; 2 âm tiết: mót (thanh cao), yɔ̂ɔp (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.