มงคล
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
มงคล nghĩa là tốt lành, may mắn.
Nghĩa của มงคล
Tính từ
- Tốt lành, may mắn, cát tường. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ good; propitious; auspicious; opportune.
- Danh từ that which brings good or prosperity; good or prosperity itself.; ring or band, as of consecrated thread, worn on the head, believed to bring good or prosperity.; ceremony or rite marking a propitious occasion or believed to bring prosperity, as housewarming, wedding, etc.
- Danh từ riêng an epithet of the god อังคาร (ang-kaan).
Câu hỏi thường gặp
มงคล nghĩa là gì?
มงคล (tính từ) nghĩa là tốt lành, may mắn.
มงคล đọc thế nào?
มงคล đọc là mong-kon (phiên âm có dấu thanh), RTGS mong-khon; 2 âm tiết: mong (thanh trung), kon (thanh trung).