TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

มงคล

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
mong-konRTGS mong-khon /moŋ˧.kʰon˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
มงmongthanh trungphụ âm thấpคนkonthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

มงคล nghĩa là tốt lành, may mắn.

Nghĩa của มงคล

Tính từ

  1. Tốt lành, may mắn, cát tường. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ good; propitious; auspicious; opportune.
  • Danh từ that which brings good or prosperity; good or prosperity itself.; ring or band, as of consecrated thread, worn on the head, believed to bring good or prosperity.; ceremony or rite marking a propitious occasion or believed to bring prosperity, as housewarming, wedding, etc.
  • Danh từ riêng an epithet of the god อังคาร (ang-kaan).

Câu hỏi thường gặp

มงคล nghĩa là gì?

มงคล (tính từ) nghĩa là tốt lành, may mắn.

มงคล đọc thế nào?

มงคล đọc là mong-kon (phiên âm có dấu thanh), RTGS mong-khon; 2 âm tiết: mong (thanh trung), kon (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.