TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

มกุฎราชกุมาร

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
má-gùt-râat-chá-gù-maanRTGS ma-kut-rat-cha-ku-man /ma˦˥.kut̚˨˩.raːt̚˥˩.t͡ɕʰa˦˥.ku˨˩.maːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
มะmáthanh caophụ âm thấpกุดgùtthanh thấpphụ âm trungราดrâatthanh xuốngphụ âm thấpชะcháthanh caophụ âm thấpกุgùthanh thấpphụ âm trungมานmaanthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: พระองค์, องค์

มกุฎราชกุมาร nghĩa là thái tử, thế tử.

Nghĩa của มกุฎราชกุมาร

Danh từ

  1. Thái tử, thế tử.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ crown prince.

Câu hỏi thường gặp

มกุฎราชกุมาร nghĩa là gì?

มกุฎราชกุมาร (danh từ) nghĩa là thái tử, thế tử.

มกุฎราชกุมาร đọc thế nào?

มกุฎราชกุมาร đọc là má-gùt-râat-chá-gù-maan (phiên âm có dấu thanh), RTGS ma-kut-rat-cha-ku-man; 6 âm tiết: má (thanh cao), gùt (thanh thấp), râat (thanh xuống), chá (thanh cao), gù (thanh thấp), maan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.