มกุฎราชกุมาร
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
มกุฎราชกุมาร nghĩa là thái tử, thế tử.
Nghĩa của มกุฎราชกุมาร
Danh từ
- Thái tử, thế tử.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ crown prince.
Câu hỏi thường gặp
มกุฎราชกุมาร nghĩa là gì?
มกุฎราชกุมาร (danh từ) nghĩa là thái tử, thế tử.
มกุฎราชกุมาร đọc thế nào?
มกุฎราชกุมาร đọc là má-gùt-râat-chá-gù-maan (phiên âm có dấu thanh), RTGS ma-kut-rat-cha-ku-man; 6 âm tiết: má (thanh cao), gùt (thanh thấp), râat (thanh xuống), chá (thanh cao), gù (thanh thấp), maan (thanh trung).