TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

มกุฎ

má-gùtRTGS ma-kut /ma˦˥.kut̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
มะmáthanh caophụ âm thấpกุดgùtthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

มกุฎ nghĩa là mũ miện, vương miện.

Nghĩa của มกุฎ

Danh từ

  1. Mũ miện, vương miện, miện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ crown

Câu hỏi thường gặp

มกุฎ nghĩa là gì?

มกุฎ (danh từ) nghĩa là mũ miện, vương miện.

มกุฎ đọc thế nào?

มกุฎ đọc là má-gùt (phiên âm có dấu thanh), RTGS ma-kut; 2 âm tiết: má (thanh cao), gùt (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.