TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ภูมิคุ้มกันหมู่

puum-kúm-gan-mùuRTGS phum-khum-kan-mu /pʰuːm˧.kʰum˦˥.kan˧.muː˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พูมpuumthanh trungphụ âm thấpคุ้มkúmthanh caophụ âm thấpกันganthanh trungphụ âm trungหฺมู่mùuthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ภูมิคุ้มกันหมู่ nghĩa là miễn dịch cộng đồng.

Nghĩa của ภูมิคุ้มกันหมู่

Danh từ

  1. Miễn dịch cộng đồng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ herd immunity.

Câu hỏi thường gặp

ภูมิคุ้มกันหมู่ nghĩa là gì?

ภูมิคุ้มกันหมู่ (danh từ) nghĩa là miễn dịch cộng đồng.

ภูมิคุ้มกันหมู่ đọc thế nào?

ภูมิคุ้มกันหมู่ đọc là puum-kúm-gan-mùu (phiên âm có dấu thanh), RTGS phum-khum-kan-mu; 4 âm tiết: puum (thanh trung), kúm (thanh cao), gan (thanh trung), mùu (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.