ภูมิคุ้มกันหมู่
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ภูมิคุ้มกันหมู่ nghĩa là miễn dịch cộng đồng.
Nghĩa của ภูมิคุ้มกันหมู่
Danh từ
- Miễn dịch cộng đồng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ herd immunity.
Câu hỏi thường gặp
ภูมิคุ้มกันหมู่ nghĩa là gì?
ภูมิคุ้มกันหมู่ (danh từ) nghĩa là miễn dịch cộng đồng.
ภูมิคุ้มกันหมู่ đọc thế nào?
ภูมิคุ้มกันหมู่ đọc là puum-kúm-gan-mùu (phiên âm có dấu thanh), RTGS phum-khum-kan-mu; 4 âm tiết: puum (thanh trung), kúm (thanh cao), gan (thanh trung), mùu (thanh thấp).