TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ภาษาโปรแกรม

paa-sǎa-bproo-grɛmRTGS pha-sa-pro-kraem /pʰaː˧.saː˩˩˦.proː˧.krɛm˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พาpaathanh trungphụ âm thấpสาsǎathanh lênphụ âm caoโปฺรbproothanh trungphụ âm trungแกฺร็มgrɛmthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ภาษาโปรแกรม nghĩa là ngôn ngữ lập trình.

Nghĩa của ภาษาโปรแกรม

Danh từ

  1. Ngôn ngữ lập trình.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ programming language.

Câu hỏi thường gặp

ภาษาโปรแกรม nghĩa là gì?

ภาษาโปรแกรม (danh từ) nghĩa là ngôn ngữ lập trình.

ภาษาโปรแกรม đọc thế nào?

ภาษาโปรแกรม đọc là paa-sǎa-bproo-grɛm (phiên âm có dấu thanh), RTGS pha-sa-pro-kraem; 4 âm tiết: paa (thanh trung), sǎa (thanh lên), bproo (thanh trung), grɛm (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.