ภาษาแบบแผน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ภาษาแบบแผน nghĩa là ngôn ngữ hình thức, ký ngữ hình thức.
Nghĩa của ภาษาแบบแผน
Danh từ
- Ngôn ngữ hình thức, ký ngữ hình thức.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ formal language
Câu hỏi thường gặp
ภาษาแบบแผน nghĩa là gì?
ภาษาแบบแผน (danh từ) nghĩa là ngôn ngữ hình thức, ký ngữ hình thức.
ภาษาแบบแผน đọc thế nào?
ภาษาแบบแผน đọc là paa-sǎa-bɛ̀ɛp-pɛ̌ɛn (phiên âm có dấu thanh), RTGS pha-sa-baep-phaen; 4 âm tiết: paa (thanh trung), sǎa (thanh lên), bɛ̀ɛp (thanh thấp), pɛ̌ɛn (thanh lên).