TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ภาพเหมือน

pâap-mʉ̌ʉanRTGS phap-muean /pʰaːp̚˥˩.mɯa̯n˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พาบpâapthanh xuốngphụ âm thấpเหฺมือนmʉ̌ʉanthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ภาพเหมือน nghĩa là chân dung.

Nghĩa của ภาพเหมือน

Danh từ

  1. Chân dung.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ portrait

Câu hỏi thường gặp

ภาพเหมือน nghĩa là gì?

ภาพเหมือน (danh từ) nghĩa là chân dung.

ภาพเหมือน đọc thế nào?

ภาพเหมือน đọc là pâap-mʉ̌ʉan (phiên âm có dấu thanh), RTGS phap-muean; 2 âm tiết: pâap (thanh xuống), mʉ̌ʉan (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.