TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ภาพยนตร์เงียบ

pâap-pá-yon-ngîiapRTGS phap-pha-yon-ngiap /pʰaːp̚˥˩.pʰa˦˥.jon˧.ŋia̯p̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พาบpâapthanh xuốngphụ âm thấpพะpáthanh caophụ âm thấpยนyonthanh trungphụ âm thấpเงียบngîiapthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ภาพยนตร์เงียบ nghĩa là phim câm.

Nghĩa của ภาพยนตร์เงียบ

Danh từ

  1. Phim câm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ silent film.

Câu hỏi thường gặp

ภาพยนตร์เงียบ nghĩa là gì?

ภาพยนตร์เงียบ (danh từ) nghĩa là phim câm.

ภาพยนตร์เงียบ đọc thế nào?

ภาพยนตร์เงียบ đọc là pâap-pá-yon-ngîiap (phiên âm có dấu thanh), RTGS phap-pha-yon-ngiap; 4 âm tiết: pâap (thanh xuống), pá (thanh cao), yon (thanh trung), ngîiap (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.