ภาพยนตร์เงียบ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ภาพยนตร์เงียบ nghĩa là phim câm.
Nghĩa của ภาพยนตร์เงียบ
Danh từ
- Phim câm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ silent film.
Câu hỏi thường gặp
ภาพยนตร์เงียบ nghĩa là gì?
ภาพยนตร์เงียบ (danh từ) nghĩa là phim câm.
ภาพยนตร์เงียบ đọc thế nào?
ภาพยนตร์เงียบ đọc là pâap-pá-yon-ngîiap (phiên âm có dấu thanh), RTGS phap-pha-yon-ngiap; 4 âm tiết: pâap (thanh xuống), pá (thanh cao), yon (thanh trung), ngîiap (thanh xuống).