TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ภาพยนตร์สารคดี

pâap-pá-yon-sǎa-rá-ká-diiRTGS phap-pha-yon-sa-ra-kha-di /pʰaːp̚˥˩.pʰa˦˥.jon˧.saː˩˩˦.ra˦˥.kʰa˦˥.diː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พาบpâapthanh xuốngphụ âm thấpพะpáthanh caophụ âm thấpยนyonthanh trungphụ âm thấpสาsǎathanh lênphụ âm caoระráthanh caophụ âm thấpคะkáthanh caophụ âm thấpดีdiithanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ภาพยนตร์สารคดี nghĩa là phim tài liệu.

Nghĩa của ภาพยนตร์สารคดี

Danh từ

  1. Phim tài liệu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ documentary (documentary film)

Câu hỏi thường gặp

ภาพยนตร์สารคดี nghĩa là gì?

ภาพยนตร์สารคดี (danh từ) nghĩa là phim tài liệu.

ภาพยนตร์สารคดี đọc thế nào?

ภาพยนตร์สารคดี đọc là pâap-pá-yon-sǎa-rá-ká-dii (phiên âm có dấu thanh), RTGS phap-pha-yon-sa-ra-kha-di; 7 âm tiết: pâap (thanh xuống), pá (thanh cao), yon (thanh trung), sǎa (thanh lên), rá (thanh cao), ká (thanh cao), dii (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.