ภาพยนตร์สารคดี
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ภาพยนตร์สารคดี nghĩa là phim tài liệu.
Nghĩa của ภาพยนตร์สารคดี
Danh từ
- Phim tài liệu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ documentary (documentary film)
Câu hỏi thường gặp
ภาพยนตร์สารคดี nghĩa là gì?
ภาพยนตร์สารคดี (danh từ) nghĩa là phim tài liệu.
ภาพยนตร์สารคดี đọc thế nào?
ภาพยนตร์สารคดี đọc là pâap-pá-yon-sǎa-rá-ká-dii (phiên âm có dấu thanh), RTGS phap-pha-yon-sa-ra-kha-di; 7 âm tiết: pâap (thanh xuống), pá (thanh cao), yon (thanh trung), sǎa (thanh lên), rá (thanh cao), ká (thanh cao), dii (thanh trung).