TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ภาพยนตร์สยองขวัญ

pâap-pá-yon-sà-yɔ̌ɔng-kwǎnRTGS phap-pha-yon-sa-yong-khwan /pʰaːp̚˥˩.pʰa˦˥.jon˧.sa˨˩.jɔːŋ˩˩˦.kʰwan˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พาบpâapthanh xuốngphụ âm thấpพะpáthanh caophụ âm thấpยนyonthanh trungphụ âm thấpสะsàthanh thấpphụ âm caoหฺยองyɔ̌ɔngthanh lênphụ âm caoขฺวันkwǎnthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ภาพยนตร์สยองขวัญ nghĩa là phim kinh dị.

Nghĩa của ภาพยนตร์สยองขวัญ

Danh từ

  1. Phim kinh dị.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ horror movie

Câu hỏi thường gặp

ภาพยนตร์สยองขวัญ nghĩa là gì?

ภาพยนตร์สยองขวัญ (danh từ) nghĩa là phim kinh dị.

ภาพยนตร์สยองขวัญ đọc thế nào?

ภาพยนตร์สยองขวัญ đọc là pâap-pá-yon-sà-yɔ̌ɔng-kwǎn (phiên âm có dấu thanh), RTGS phap-pha-yon-sa-yong-khwan; 6 âm tiết: pâap (thanh xuống), pá (thanh cao), yon (thanh trung), sà (thanh thấp), yɔ̌ɔng (thanh lên), kwǎn (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.