TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ภาพยนตร์การ์ตูน

pâap-pá-yon-gaa-dtuunRTGS phap-pha-yon-ka-tun /pʰaːp̚˥˩.pʰa˦˥.jon˧.kaː˧.tuːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พาบpâapthanh xuốngphụ âm thấpพะpáthanh caophụ âm thấpยนyonthanh trungphụ âm thấpกาgaathanh trungphụ âm trungตูนdtuunthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ภาพยนตร์การ์ตูน nghĩa là hoạt hình.

Nghĩa của ภาพยนตร์การ์ตูน

Danh từ

  1. Hoạt hình.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ animated cartoon

Câu hỏi thường gặp

ภาพยนตร์การ์ตูน nghĩa là gì?

ภาพยนตร์การ์ตูน (danh từ) nghĩa là hoạt hình.

ภาพยนตร์การ์ตูน đọc thế nào?

ภาพยนตร์การ์ตูน đọc là pâap-pá-yon-gaa-dtuun (phiên âm có dấu thanh), RTGS phap-pha-yon-ka-tun; 5 âm tiết: pâap (thanh xuống), pá (thanh cao), yon (thanh trung), gaa (thanh trung), dtuun (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.