ภาพยนตร์การ์ตูน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ภาพยนตร์การ์ตูน nghĩa là hoạt hình.
Nghĩa của ภาพยนตร์การ์ตูน
Danh từ
- Hoạt hình.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ animated cartoon
Câu hỏi thường gặp
ภาพยนตร์การ์ตูน nghĩa là gì?
ภาพยนตร์การ์ตูน (danh từ) nghĩa là hoạt hình.
ภาพยนตร์การ์ตูน đọc thế nào?
ภาพยนตร์การ์ตูน đọc là pâap-pá-yon-gaa-dtuun (phiên âm có dấu thanh), RTGS phap-pha-yon-ka-tun; 5 âm tiết: pâap (thanh xuống), pá (thanh cao), yon (thanh trung), gaa (thanh trung), dtuun (thanh trung).