TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ภาคภูมิใจ

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
pâak-puum-jaiRTGS phak-phum-chai /pʰaːk̚˥˩.pʰuːm˧.t͡ɕaj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ภาคpâakthanh xuốngphụ âm thấpภูมpuumthanh trungphụ âm thấpใจjaithanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การภาคภูมิใจ, ความภาคภูมิใจ (thêm การ/ความ phía trước)

ภาคภูมิใจ nghĩa là tự hào, hãnh diện.

Nghĩa của ภาคภูมิใจ

Động từ

  1. Tự hào, hãnh diện. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to take pride in, be proud of; to have a sense of accomplishment
  • Phó từ proudly

Câu hỏi thường gặp

ภาคภูมิใจ nghĩa là gì?

ภาคภูมิใจ (động từ) nghĩa là tự hào, hãnh diện.

ภาคภูมิใจ đọc thế nào?

ภาคภูมิใจ đọc là pâak-puum-jai (phiên âm có dấu thanh), RTGS phak-phum-chai; 3 âm tiết: pâak (thanh xuống), puum (thanh trung), jai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.