TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ภัยการระเบิด

pai-gaan-rá-bə̀ətRTGS phai-kan-ra-boet /pʰaj˧.kaːn˧.ra˦˥.bɤːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ไพpaithanh trungphụ âm thấpกานgaanthanh trungphụ âm trungระráthanh caophụ âm thấpเบิดbə̀ətthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ภัยการระเบิด nghĩa là nổ.

Nghĩa của ภัยการระเบิด

Danh từ

  1. Nổ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ explosion

Câu hỏi thường gặp

ภัยการระเบิด nghĩa là gì?

ภัยการระเบิด (danh từ) nghĩa là nổ.

ภัยการระเบิด đọc thế nào?

ภัยการระเบิด đọc là pai-gaan-rá-bə̀ət (phiên âm có dấu thanh), RTGS phai-kan-ra-boet; 4 âm tiết: pai (thanh trung), gaan (thanh trung), rá (thanh cao), bə̀ət (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.