ภววิทยา
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ภววิทยา nghĩa là bản thể luận.
Nghĩa của ภววิทยา
Danh từ
- Bản thể luận.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ontology.
Câu hỏi thường gặp
ภววิทยา nghĩa là gì?
ภววิทยา (danh từ) nghĩa là bản thể luận.
ภววิทยา đọc thế nào?
ภววิทยา đọc là pá-wá-wít-tá-yaa (phiên âm có dấu thanh), RTGS pha-wa-wit-tha-ya; 5 âm tiết: pá (thanh cao), wá (thanh cao), wít (thanh cao), tá (thanh cao), yaa (thanh trung).