TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ภววิทยา

pá-wá-wít-tá-yaaRTGS pha-wa-wit-tha-ya /pʰa˦˥.wa˦˥.wit̚˦˥.tʰa˦˥.jaː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พะpáthanh caophụ âm thấpวะwáthanh caophụ âm thấpวิดwítthanh caophụ âm thấpทะtáthanh caophụ âm thấpยาyaathanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ภววิทยา nghĩa là bản thể luận.

Nghĩa của ภววิทยา

Danh từ

  1. Bản thể luận.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ontology.

Câu hỏi thường gặp

ภววิทยา nghĩa là gì?

ภววิทยา (danh từ) nghĩa là bản thể luận.

ภววิทยา đọc thế nào?

ภววิทยา đọc là pá-wá-wít-tá-yaa (phiên âm có dấu thanh), RTGS pha-wa-wit-tha-ya; 5 âm tiết: pá (thanh cao), wá (thanh cao), wít (thanh cao), tá (thanh cao), yaa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.