ฟ่อน
fɔ̂ɔnRTGS fon
/fɔːn˥˩/ giọng máy của trình duyệt
ฟ่อนfɔ̂ɔnthanh xuốngphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ฟ่อน nghĩa là chùm, bó.
Nghĩa của ฟ่อน
Danh từ
- Chùm, bó.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sheaf; bundle
Câu hỏi thường gặp
ฟ่อน nghĩa là gì?
ฟ่อน (danh từ) nghĩa là chùm, bó.
ฟ่อน đọc thế nào?
ฟ่อน đọc là fɔ̂ɔn (phiên âm có dấu thanh), RTGS fon; 1 âm tiết: fɔ̂ɔn (thanh xuống).