ฟูก
fûukRTGS fuk
/fuːk̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
ฟูกfûukthanh xuốngphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ฟูก nghĩa là nệm.
Nghĩa của ฟูก
Danh từ
- Nệm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mattress
Câu hỏi thường gặp
ฟูก nghĩa là gì?
ฟูก (danh từ) nghĩa là nệm.
ฟูก đọc thế nào?
ฟูก đọc là fûuk (phiên âm có dấu thanh), RTGS fuk; 1 âm tiết: fûuk (thanh xuống).