ฟื้นฟู
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ฟื้นฟู nghĩa là khôi phục, phục hồi.
Nghĩa của ฟื้นฟู
Động từ
- Khôi phục, phục hồi. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to revive; to restore.
Câu hỏi thường gặp
ฟื้นฟู nghĩa là gì?
ฟื้นฟู (động từ) nghĩa là khôi phục, phục hồi.
ฟื้นฟู đọc thế nào?
ฟื้นฟู đọc là fʉ́ʉn-fuu (phiên âm có dấu thanh), RTGS fuen-fu; 2 âm tiết: fʉ́ʉn (thanh cao), fuu (thanh trung).