ฟื้น
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
fʉ́ʉnRTGS fuen
/fɯːn˦˥/ giọng máy của trình duyệt
ฟื้นfʉ́ʉnthanh caophụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การฟื้น (thêm การ/ความ phía trước)
ฟื้น nghĩa là hồi phục, tỉnh lại.
Nghĩa của ฟื้น
Động từ
- Hồi phục, tỉnh lại. (biên soạn)
Từ ghép có ฟื้น
- ฟื้นฟู — Khôi phục, phục hồi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to recover; to regain.
Câu hỏi thường gặp
ฟื้น nghĩa là gì?
ฟื้น (động từ) nghĩa là hồi phục, tỉnh lại.
ฟื้น đọc thế nào?
ฟื้น đọc là fʉ́ʉn (phiên âm có dấu thanh), RTGS fuen; 1 âm tiết: fʉ́ʉn (thanh cao).