ฟืน
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
fʉʉnRTGS fuen
/fɯːn˧/ giọng máy của trình duyệt
ฟืนfʉʉnthanh trungphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ฟืน nghĩa là củi.
Nghĩa của ฟืน
Danh từ
- Củi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ firewood.
Câu hỏi thường gặp
ฟืน nghĩa là gì?
ฟืน (danh từ) nghĩa là củi.
ฟืน đọc thế nào?
ฟืน đọc là fʉʉn (phiên âm có dấu thanh), RTGS fuen; 1 âm tiết: fʉʉn (thanh trung).