TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ฟินแลนด์

tên riêng
fin-lɛɛnRTGS fin-laen /fin˧.lɛːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ฟินfinthanh trungphụ âm thấpแลนlɛɛnthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ฟินแลนด์ nghĩa là phần lan.

Nghĩa của ฟินแลนด์

Danh từ riêng

  1. Phần Lan.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Finland (a country in Northern Europe)

Câu hỏi thường gặp

ฟินแลนด์ nghĩa là gì?

ฟินแลนด์ (danh từ riêng) nghĩa là phần lan.

ฟินแลนด์ đọc thế nào?

ฟินแลนด์ đọc là fin-lɛɛn (phiên âm có dấu thanh), RTGS fin-laen; 2 âm tiết: fin (thanh trung), lɛɛn (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.