ฟาสซิสต์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ฟาสซิสต์ nghĩa là phần tử phát xít.
Nghĩa của ฟาสซิสต์
Danh từ
- Phần tử phát xít.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fascist.
Câu hỏi thường gặp
ฟาสซิสต์ nghĩa là gì?
ฟาสซิสต์ (danh từ) nghĩa là phần tử phát xít.
ฟาสซิสต์ đọc thế nào?
ฟาสซิสต์ đọc là fáat-sít (phiên âm có dấu thanh), RTGS fat-sit; 2 âm tiết: fáat (thanh cao), sít (thanh cao).