TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ฟาสซิสต์

fáat-sítRTGS fat-sit /faːt̚˦˥.sit̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ฟ้าดfáatthanh caophụ âm thấpซิดsítthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ฟาสซิสต์ nghĩa là phần tử phát xít.

Nghĩa của ฟาสซิสต์

Danh từ

  1. Phần tử phát xít.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fascist.

Câu hỏi thường gặp

ฟาสซิสต์ nghĩa là gì?

ฟาสซิสต์ (danh từ) nghĩa là phần tử phát xít.

ฟาสซิสต์ đọc thế nào?

ฟาสซิสต์ đọc là fáat-sít (phiên âm có dấu thanh), RTGS fat-sit; 2 âm tiết: fáat (thanh cao), sít (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.