ฟรี
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
friiRTGS fri
/friː˧/ giọng máy của trình duyệt
ฟฺรีfriithanh trungphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ฟรี nghĩa là miễn phí.
Nghĩa của ฟรี
Tính từ
khẩu ngữ- Miễn phí.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ for free; free of charge
- Phó từ without payment required; without having to pay; for free; free of charge; without making payment; not making payment when required; in vain; for nothing; to no purpose
Câu hỏi thường gặp
ฟรี nghĩa là gì?
ฟรี (tính từ) nghĩa là miễn phí.
ฟรี đọc thế nào?
ฟรี đọc là frii (phiên âm có dấu thanh), RTGS fri; 1 âm tiết: frii (thanh trung).