พ้น
Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
pónRTGS phon
/pʰon˦˥/ giọng máy của trình duyệt
พ้นpónthanh caophụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การพ้น (thêm การ/ความ phía trước)
พ้น nghĩa là thoát khỏi, qua khỏi.
Nghĩa của พ้น
Động từ
- Thoát khỏi, qua khỏi, vượt qua. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to go beyond; to escape (from); to be free from
Câu hỏi thường gặp
พ้น nghĩa là gì?
พ้น (động từ) nghĩa là thoát khỏi, qua khỏi.
พ้น đọc thế nào?
พ้น đọc là pón (phiên âm có dấu thanh), RTGS phon; 1 âm tiết: pón (thanh cao).