พ่อแม่
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
พ่อแม่ nghĩa là cha mẹ, bố mẹ.
Nghĩa của พ่อแม่
Danh từ
- Cha mẹ, bố mẹ. (biên soạn)
Câu ví dụ với พ่อแม่
- พ่อแม่ของฉันหย่ากัน Cha mẹ tôi đã ly dị. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8717396
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ parents
Câu hỏi thường gặp
พ่อแม่ nghĩa là gì?
พ่อแม่ (danh từ) nghĩa là cha mẹ, bố mẹ.
พ่อแม่ đọc thế nào?
พ่อแม่ đọc là pɔ̂ɔ-mɛ̂ɛ (phiên âm có dấu thanh), RTGS pho-mae; 2 âm tiết: pɔ̂ɔ (thanh xuống), mɛ̂ɛ (thanh xuống).