TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

พ่อแม่

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
pɔ̂ɔ-mɛ̂ɛRTGS pho-mae /pʰɔː˥˩.mɛː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พ่อpɔ̂ɔthanh xuốngphụ âm thấpแม่mɛ̂ɛthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: คน

พ่อแม่ nghĩa là cha mẹ, bố mẹ.

Nghĩa của พ่อแม่

Danh từ

  1. Cha mẹ, bố mẹ. (biên soạn)

Câu ví dụ với พ่อแม่

  • พ่อแม่ของฉันหย่ากัน Cha mẹ tôi đã ly dị. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8717396

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ parents

Câu hỏi thường gặp

พ่อแม่ nghĩa là gì?

พ่อแม่ (danh từ) nghĩa là cha mẹ, bố mẹ.

พ่อแม่ đọc thế nào?

พ่อแม่ đọc là pɔ̂ɔ-mɛ̂ɛ (phiên âm có dấu thanh), RTGS pho-mae; 2 âm tiết: pɔ̂ɔ (thanh xuống), mɛ̂ɛ (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.