พูดคุย
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
พูดคุย nghĩa là nói chuyện, trò chuyện.
Nghĩa của พูดคุย
Động từ
- Nói chuyện, trò chuyện. (biên soạn)
Câu ví dụ với พูดคุย
- ทารกของฉันต้องการที่จะพูดคุย Bé nhà tôi muốn nói chuyện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3036893
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to chat, talk, converse, chatter
Câu hỏi thường gặp
พูดคุย nghĩa là gì?
พูดคุย (động từ) nghĩa là nói chuyện, trò chuyện.
พูดคุย đọc thế nào?
พูดคุย đọc là pɔɔ-kui (phiên âm có dấu thanh), RTGS pho-khui; 2 âm tiết: pɔɔ (thanh trung), kui (thanh trung).