TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

พูดคุย

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
pɔɔ-kuiRTGS pho-khui /pʰɔː˧.kʰuj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พอpɔɔthanh trungphụ âm thấpคุยkuithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การพูดคุย (thêm การ/ความ phía trước)

พูดคุย nghĩa là nói chuyện, trò chuyện.

Nghĩa của พูดคุย

Động từ

  1. Nói chuyện, trò chuyện. (biên soạn)

Câu ví dụ với พูดคุย

  • ทารกของฉันต้องการที่จะพูดคุย Bé nhà tôi muốn nói chuyện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3036893

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to chat, talk, converse, chatter

Câu hỏi thường gặp

พูดคุย nghĩa là gì?

พูดคุย (động từ) nghĩa là nói chuyện, trò chuyện.

พูดคุย đọc thế nào?

พูดคุย đọc là pɔɔ-kui (phiên âm có dấu thanh), RTGS pho-khui; 2 âm tiết: pɔɔ (thanh trung), kui (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.