พิการ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
พิการ nghĩa là khuyết tật, tàn tật.
Nghĩa của พิการ
Tính từ
- Khuyết tật, tàn tật. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ disabled; with disabilities; having disabilities.; dead, inoperative, inactive, underactive, not functioning, malfunctioning; disordered, deranged, disarranged, impaired.
Câu hỏi thường gặp
พิการ nghĩa là gì?
พิการ (tính từ) nghĩa là khuyết tật, tàn tật.
พิการ đọc thế nào?
พิการ đọc là pí-gaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS phi-kan; 2 âm tiết: pí (thanh cao), gaan (thanh trung).