TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

พิการ

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
pí-gaanRTGS phi-kan /pʰi˦˥.kaːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พิpíthanh caophụ âm thấpกานgaanthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความพิการ (thêm การ/ความ phía trước)

พิการ nghĩa là khuyết tật, tàn tật.

Nghĩa của พิการ

Tính từ

  1. Khuyết tật, tàn tật. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ disabled; with disabilities; having disabilities.; dead, inoperative, inactive, underactive, not functioning, malfunctioning; disordered, deranged, disarranged, impaired.

Câu hỏi thường gặp

พิการ nghĩa là gì?

พิการ (tính từ) nghĩa là khuyết tật, tàn tật.

พิการ đọc thế nào?

พิการ đọc là pí-gaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS phi-kan; 2 âm tiết: pí (thanh cao), gaan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.