TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ความพอใจ

kwaam-pɔɔ-jaiRTGS khwam-pho-chai /kʰwaːm˧.pʰɔː˧.t͡ɕaj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คฺวามkwaamthanh trungphụ âm thấpพอpɔɔthanh trungphụ âm thấpไจjaithanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ความพอใจ nghĩa là sự thỏa mãn.

Nghĩa của ความพอใจ

Danh từ

  1. Sự thỏa mãn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ abstract noun of พอใจ (pɔɔ-jai): satisfaction

Câu hỏi thường gặp

ความพอใจ nghĩa là gì?

ความพอใจ (danh từ) nghĩa là sự thỏa mãn.

ความพอใจ đọc thế nào?

ความพอใจ đọc là kwaam-pɔɔ-jai (phiên âm có dấu thanh), RTGS khwam-pho-chai; 3 âm tiết: kwaam (thanh trung), pɔɔ (thanh trung), jai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.