TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

พอดี

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
pɔɔ-diiRTGS pho-di /pʰɔː˧.diː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พอpɔɔthanh trungphụ âm thấpดีdiithanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความพอดี (thêm การ/ความ phía trước)

พอดี nghĩa là vừa, vừa vặn.

Nghĩa của พอดี

Tính từ

  1. Vừa, vừa vặn, vừa khéo. (biên soạn)

Phó từ

  1. Vừa đúng lúc, vừa may. (biên soạn)

Câu ví dụ với พอดี

  • พอดีเป๊ะ! Hoàn hảo! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7784326

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ just right; fitting exactly.
  • Phó từ precisely; exactly; just.

Câu hỏi thường gặp

พอดี nghĩa là gì?

พอดี (tính từ, phó từ) nghĩa là vừa, vừa vặn.

พอดี đọc thế nào?

พอดี đọc là pɔɔ-dii (phiên âm có dấu thanh), RTGS pho-di; 2 âm tiết: pɔɔ (thanh trung), dii (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.