พระราชทาน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
พระราชทาน nghĩa là ban, ban tặng.
Nghĩa của พระราชทาน
Động từ
- Ban, ban tặng (vua ban). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to give.; to permit.
- Danh từ gift: act of giving, thing given.; permission.
- Tính từ royally given.; royally permitted.
Câu hỏi thường gặp
พระราชทาน nghĩa là gì?
พระราชทาน (động từ) nghĩa là ban, ban tặng.
พระราชทาน đọc thế nào?
พระราชทาน đọc là prá-râat-chá-taan (phiên âm có dấu thanh), RTGS phra-rat-cha-than; 4 âm tiết: prá (thanh cao), râat (thanh xuống), chá (thanh cao), taan (thanh trung).