TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

พระราชทาน

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
prá-râat-chá-taanRTGS phra-rat-cha-than /pʰra˦˥.raːt̚˥˩.t͡ɕʰa˦˥.tʰaːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พฺระpráthanh caophụ âm thấpราดrâatthanh xuốngphụ âm thấpชะcháthanh caophụ âm thấpทานtaanthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การพระราชทาน (thêm การ/ความ phía trước)

พระราชทาน nghĩa là ban, ban tặng.

Nghĩa của พระราชทาน

Động từ

  1. Ban, ban tặng (vua ban). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to give.; to permit.
  • Danh từ gift: act of giving, thing given.; permission.
  • Tính từ royally given.; royally permitted.

Câu hỏi thường gặp

พระราชทาน nghĩa là gì?

พระราชทาน (động từ) nghĩa là ban, ban tặng.

พระราชทาน đọc thế nào?

พระราชทาน đọc là prá-râat-chá-taan (phiên âm có dấu thanh), RTGS phra-rat-cha-than; 4 âm tiết: prá (thanh cao), râat (thanh xuống), chá (thanh cao), taan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.