พร
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
พร nghĩa là lời chúc phúc, phước lành.
Nghĩa của พร
Danh từ
- Lời chúc phúc, phước lành. (biên soạn)
Từ ghép có พร
- พรสวรรค์ — Tài năng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ good wish; blessing; benediction; boon; gift; godsend
Câu hỏi thường gặp
พร nghĩa là gì?
พร (danh từ) nghĩa là lời chúc phúc, phước lành.
พร đọc thế nào?
พร đọc là pɔɔn (phiên âm có dấu thanh), RTGS phon; 1 âm tiết: pɔɔn (thanh trung).