ฝืน
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
fʉ̌ʉnRTGS fuen
/fɯːn˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
ฝืนfʉ̌ʉnthanh lênphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การฝืน (thêm การ/ความ phía trước)
ฝืน nghĩa là gượng, cố ép.
Nghĩa của ฝืน
Động từ
- Gượng, cố ép; trái (ý). (biên soạn)
Từ ghép có ฝืน
- ฝ่าฝืน — Vi phạm, làm trái.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be or go against (a law, a requirement, one's or someone's desire, etc).; to force: to bring about of necessity or as a necessary result.
Câu hỏi thường gặp
ฝืน nghĩa là gì?
ฝืน (động từ) nghĩa là gượng, cố ép.
ฝืน đọc thế nào?
ฝืน đọc là fʉ̌ʉn (phiên âm có dấu thanh), RTGS fuen; 1 âm tiết: fʉ̌ʉn (thanh lên).