ฝึกฝน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ฝึกฝน nghĩa là rèn luyện, luyện tập.
Nghĩa của ฝึกฝน
Động từ
- Rèn luyện, luyện tập. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to drill; to practice; to train
Câu hỏi thường gặp
ฝึกฝน nghĩa là gì?
ฝึกฝน (động từ) nghĩa là rèn luyện, luyện tập.
ฝึกฝน đọc thế nào?
ฝึกฝน đọc là fʉ̀k-fǒn (phiên âm có dấu thanh), RTGS fuek-fon; 2 âm tiết: fʉ̀k (thanh thấp), fǒn (thanh lên).