TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ฝึกฝน

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
fʉ̀k-fǒnRTGS fuek-fon /fɯk̚˨˩.fon˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ฝึกfʉ̀kthanh thấpphụ âm caoฝนfǒnthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การฝึกฝน (thêm การ/ความ phía trước)

ฝึกฝน nghĩa là rèn luyện, luyện tập.

Nghĩa của ฝึกฝน

Động từ

  1. Rèn luyện, luyện tập. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to drill; to practice; to train

Câu hỏi thường gặp

ฝึกฝน nghĩa là gì?

ฝึกฝน (động từ) nghĩa là rèn luyện, luyện tập.

ฝึกฝน đọc thế nào?

ฝึกฝน đọc là fʉ̀k-fǒn (phiên âm có dấu thanh), RTGS fuek-fon; 2 âm tiết: fʉ̀k (thanh thấp), fǒn (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.