ฝึก
Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
fʉ̀kRTGS fuek
/fɯk̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
ฝึกfʉ̀kthanh thấpphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การฝึก (thêm การ/ความ phía trước)
ฝึก nghĩa là luyện tập, rèn luyện.
Nghĩa của ฝึก
Động từ
- Luyện tập, rèn luyện, huấn luyện. (biên soạn)
Từ ghép có ฝึก
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to practise; to drill; to train, to teach
Câu hỏi thường gặp
ฝึก nghĩa là gì?
ฝึก (động từ) nghĩa là luyện tập, rèn luyện.
ฝึก đọc thế nào?
ฝึก đọc là fʉ̀k (phiên âm có dấu thanh), RTGS fuek; 1 âm tiết: fʉ̀k (thanh thấp).