ผ้าเช็ดปาก
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ผ้าเช็ดปาก nghĩa là khăn ăn.
Nghĩa của ผ้าเช็ดปาก
Danh từ
- Khăn ăn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ napkin.
Câu hỏi thường gặp
ผ้าเช็ดปาก nghĩa là gì?
ผ้าเช็ดปาก (danh từ) nghĩa là khăn ăn.
ผ้าเช็ดปาก đọc thế nào?
ผ้าเช็ดปาก đọc là pâa-chét-bpàak (phiên âm có dấu thanh), RTGS pha-chet-pak; 3 âm tiết: pâa (thanh xuống), chét (thanh cao), bpàak (thanh thấp).