TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ผ้าเช็ดปาก

pâa-chét-bpàakRTGS pha-chet-pak /pʰaː˥˩.t͡ɕʰet̚˦˥.paːk̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พ่าpâathanh xuốngphụ âm thấpเช็ดchétthanh caophụ âm thấpปากbpàakthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ผ้าเช็ดปาก nghĩa là khăn ăn.

Nghĩa của ผ้าเช็ดปาก

Danh từ

  1. Khăn ăn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ napkin.

Câu hỏi thường gặp

ผ้าเช็ดปาก nghĩa là gì?

ผ้าเช็ดปาก (danh từ) nghĩa là khăn ăn.

ผ้าเช็ดปาก đọc thế nào?

ผ้าเช็ดปาก đọc là pâa-chét-bpàak (phiên âm có dấu thanh), RTGS pha-chet-pak; 3 âm tiết: pâa (thanh xuống), chét (thanh cao), bpàak (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.