ผ้าพันแผล
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ผ้าพันแผล nghĩa là băng, băng giữ.
Nghĩa của ผ้าพันแผล
Danh từ
- Băng, băng giữ, băng bó.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bandage
Câu hỏi thường gặp
ผ้าพันแผล nghĩa là gì?
ผ้าพันแผล (danh từ) nghĩa là băng, băng giữ.
ผ้าพันแผล đọc thế nào?
ผ้าพันแผล đọc là pâa-pan-plɛ̌ɛ (phiên âm có dấu thanh), RTGS pha-phan-phlae; 3 âm tiết: pâa (thanh xuống), pan (thanh trung), plɛ̌ɛ (thanh lên).