TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ผ้าพันแผล

pâa-pan-plɛ̌ɛRTGS pha-phan-phlae /pʰaː˥˩.pʰan˧.pʰlɛː˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พ่าpâathanh xuốngphụ âm thấpพันpanthanh trungphụ âm thấpแผฺลplɛ̌ɛthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ผ้าพันแผล nghĩa là băng, băng giữ.

Nghĩa của ผ้าพันแผล

Danh từ

  1. Băng, băng giữ, băng bó.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bandage

Câu hỏi thường gặp

ผ้าพันแผล nghĩa là gì?

ผ้าพันแผล (danh từ) nghĩa là băng, băng giữ.

ผ้าพันแผล đọc thế nào?

ผ้าพันแผล đọc là pâa-pan-plɛ̌ɛ (phiên âm có dấu thanh), RTGS pha-phan-phlae; 3 âm tiết: pâa (thanh xuống), pan (thanh trung), plɛ̌ɛ (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.