TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ผ้าพันคอ

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
pâa-pan-kɔɔRTGS pha-phan-kho /pʰaː˥˩.pʰan˧.kʰɔː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ผ้าpâathanh xuốngphụ âm caoพันpanthanh trungphụ âm thấpคอkɔɔthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ผืน

ผ้าพันคอ nghĩa là khăn choàng cổ, khăn quàng cổ.

Nghĩa của ผ้าพันคอ

Danh từ

  1. Khăn choàng cổ, khăn quàng cổ, khăn quàng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ scarf

Câu hỏi thường gặp

ผ้าพันคอ nghĩa là gì?

ผ้าพันคอ (danh từ) nghĩa là khăn choàng cổ, khăn quàng cổ.

ผ้าพันคอ đọc thế nào?

ผ้าพันคอ đọc là pâa-pan-kɔɔ (phiên âm có dấu thanh), RTGS pha-phan-kho; 3 âm tiết: pâa (thanh xuống), pan (thanh trung), kɔɔ (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.