ผ้าพันคอ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ผ้าพันคอ nghĩa là khăn choàng cổ, khăn quàng cổ.
Nghĩa của ผ้าพันคอ
Danh từ
- Khăn choàng cổ, khăn quàng cổ, khăn quàng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ scarf
Câu hỏi thường gặp
ผ้าพันคอ nghĩa là gì?
ผ้าพันคอ (danh từ) nghĩa là khăn choàng cổ, khăn quàng cổ.
ผ้าพันคอ đọc thế nào?
ผ้าพันคอ đọc là pâa-pan-kɔɔ (phiên âm có dấu thanh), RTGS pha-phan-kho; 3 âm tiết: pâa (thanh xuống), pan (thanh trung), kɔɔ (thanh trung).