TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ผ้าปูเตียง

pâa-bpuu-dtiiangRTGS pha-pu-tiang /pʰaː˥˩.puː˧.tia̯ŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พ่าpâathanh xuốngphụ âm thấpปูbpuuthanh trungphụ âm trungเตียงdtiiangthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ผืน

ผ้าปูเตียง nghĩa là vải trải giường.

Nghĩa của ผ้าปูเตียง

Danh từ

  1. Vải trải giường.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ผ้าปูเตียง

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bedsheet.

Câu hỏi thường gặp

ผ้าปูเตียง nghĩa là gì?

ผ้าปูเตียง (danh từ) nghĩa là vải trải giường.

ผ้าปูเตียง đọc thế nào?

ผ้าปูเตียง đọc là pâa-bpuu-dtiiang (phiên âm có dấu thanh), RTGS pha-pu-tiang; 3 âm tiết: pâa (thanh xuống), bpuu (thanh trung), dtiiang (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.