ผ้าปูเตียง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ผ้าปูเตียง nghĩa là vải trải giường.
Nghĩa của ผ้าปูเตียง
Danh từ
- Vải trải giường.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ผ้าปูเตียง
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bedsheet.
Câu hỏi thường gặp
ผ้าปูเตียง nghĩa là gì?
ผ้าปูเตียง (danh từ) nghĩa là vải trải giường.
ผ้าปูเตียง đọc thế nào?
ผ้าปูเตียง đọc là pâa-bpuu-dtiiang (phiên âm có dấu thanh), RTGS pha-pu-tiang; 3 âm tiết: pâa (thanh xuống), bpuu (thanh trung), dtiiang (thanh trung).