TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ผ้าขนสัตว์

pâa-kǒn-sàtRTGS pha-khon-sat /pʰaː˥˩.kʰon˩˩˦.sat̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ผ้าpâathanh xuốngphụ âm caoขนkǒnthanh lênphụ âm caoสัดsàtthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ผ้าขนสัตว์ nghĩa là len.

Nghĩa của ผ้าขนสัตว์

Danh từ

  1. Len.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wool, wool fabric, woolen cloth

Câu hỏi thường gặp

ผ้าขนสัตว์ nghĩa là gì?

ผ้าขนสัตว์ (danh từ) nghĩa là len.

ผ้าขนสัตว์ đọc thế nào?

ผ้าขนสัตว์ đọc là pâa-kǒn-sàt (phiên âm có dấu thanh), RTGS pha-khon-sat; 3 âm tiết: pâa (thanh xuống), kǒn (thanh lên), sàt (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.