TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ผ่าตัด

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
pàa-dtàtRTGS pha-tat /pʰaː˨˩.tat̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ผ่าpàathanh thấpphụ âm caoตัดdtàtthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การผ่าตัด (thêm การ/ความ phía trước)

ผ่าตัด nghĩa là phẫu thuật, mổ.

Nghĩa của ผ่าตัด

Động từ

  1. Phẫu thuật, mổ. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to operate (on); to undergo an operation; Used other than figuratively or idiomatically: see ผ่า (pàa), ตัด (dtàt).

Câu hỏi thường gặp

ผ่าตัด nghĩa là gì?

ผ่าตัด (động từ) nghĩa là phẫu thuật, mổ.

ผ่าตัด đọc thế nào?

ผ่าตัด đọc là pàa-dtàt (phiên âm có dấu thanh), RTGS pha-tat; 2 âm tiết: pàa (thanh thấp), dtàt (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.