ผ่าตัด
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ผ่าตัด nghĩa là phẫu thuật, mổ.
Nghĩa của ผ่าตัด
Động từ
- Phẫu thuật, mổ. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to operate (on); to undergo an operation; Used other than figuratively or idiomatically: see ผ่า (pàa), ตัด (dtàt).
Câu hỏi thường gặp
ผ่าตัด nghĩa là gì?
ผ่าตัด (động từ) nghĩa là phẫu thuật, mổ.
ผ่าตัด đọc thế nào?
ผ่าตัด đọc là pàa-dtàt (phiên âm có dấu thanh), RTGS pha-tat; 2 âm tiết: pàa (thanh thấp), dtàt (thanh thấp).