TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ผู้เลือกตั้ง

pûu-lʉ̂ʉak-dtângRTGS phu-lueak-tang /pʰuː˥˩.lɯa̯k̚˥˩.taŋ˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ผู้pûuthanh xuốngphụ âm caoเลือกlʉ̂ʉakthanh xuốngphụ âm thấpตั้งdtângthanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ผู้เลือกตั้ง nghĩa là cử tri.

Nghĩa của ผู้เลือกตั้ง

Danh từ

  1. Cử tri.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ voter

Câu hỏi thường gặp

ผู้เลือกตั้ง nghĩa là gì?

ผู้เลือกตั้ง (danh từ) nghĩa là cử tri.

ผู้เลือกตั้ง đọc thế nào?

ผู้เลือกตั้ง đọc là pûu-lʉ̂ʉak-dtâng (phiên âm có dấu thanh), RTGS phu-lueak-tang; 3 âm tiết: pûu (thanh xuống), lʉ̂ʉak (thanh xuống), dtâng (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.