ผู้ส่ง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ผู้ส่ง nghĩa là người gửi.
Nghĩa của ผู้ส่ง
Danh từ
- Người gửi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sender
Câu hỏi thường gặp
ผู้ส่ง nghĩa là gì?
ผู้ส่ง (danh từ) nghĩa là người gửi.
ผู้ส่ง đọc thế nào?
ผู้ส่ง đọc là pûu-sòng (phiên âm có dấu thanh), RTGS phu-song; 2 âm tiết: pûu (thanh xuống), sòng (thanh thấp).