TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ผู้สังหาร

pûu-sǎng-hǎanRTGS phu-sang-han /pʰuː˥˩.saŋ˩˩˦.haːn˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พู่pûuthanh xuốngphụ âm thấpสังsǎngthanh lênphụ âm caoหานhǎanthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ผู้สังหาร nghĩa là kẻ ám sát, sát thủ.

Nghĩa của ผู้สังหาร

Danh từ

  1. Kẻ ám sát, sát thủ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ assassin.

Câu hỏi thường gặp

ผู้สังหาร nghĩa là gì?

ผู้สังหาร (danh từ) nghĩa là kẻ ám sát, sát thủ.

ผู้สังหาร đọc thế nào?

ผู้สังหาร đọc là pûu-sǎng-hǎan (phiên âm có dấu thanh), RTGS phu-sang-han; 3 âm tiết: pûu (thanh xuống), sǎng (thanh lên), hǎan (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.