TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ผู้วิเศษ

pûu-wí-sèetRTGS phu-wi-set /pʰuː˥˩.wi˦˥.seːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พู่pûuthanh xuốngphụ âm thấpวิwíthanh caophụ âm thấpเสดsèetthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ผู้วิเศษ nghĩa là phù thủy.

Nghĩa của ผู้วิเศษ

Danh từ

  1. Phù thủy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ magician

Câu hỏi thường gặp

ผู้วิเศษ nghĩa là gì?

ผู้วิเศษ (danh từ) nghĩa là phù thủy.

ผู้วิเศษ đọc thế nào?

ผู้วิเศษ đọc là pûu-wí-sèet (phiên âm có dấu thanh), RTGS phu-wi-set; 3 âm tiết: pûu (thanh xuống), wí (thanh cao), sèet (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.