ผู้ละทิ้ง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ผู้ละทิ้ง nghĩa là kẻ đào ngũ.
Nghĩa của ผู้ละทิ้ง
Danh từ
- Kẻ đào ngũ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ deserter
Câu hỏi thường gặp
ผู้ละทิ้ง nghĩa là gì?
ผู้ละทิ้ง (danh từ) nghĩa là kẻ đào ngũ.
ผู้ละทิ้ง đọc thế nào?
ผู้ละทิ้ง đọc là pûu-lá-tíng (phiên âm có dấu thanh), RTGS phu-la-thing; 3 âm tiết: pûu (thanh xuống), lá (thanh cao), tíng (thanh cao).