TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ผู้ละทิ้ง

pûu-lá-tíngRTGS phu-la-thing /pʰuː˥˩.la˦˥.tʰiŋ˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พู่pûuthanh xuốngphụ âm thấpละláthanh caophụ âm thấpทิ้งtíngthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ผู้ละทิ้ง nghĩa là kẻ đào ngũ.

Nghĩa của ผู้ละทิ้ง

Danh từ

  1. Kẻ đào ngũ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ deserter

Câu hỏi thường gặp

ผู้ละทิ้ง nghĩa là gì?

ผู้ละทิ้ง (danh từ) nghĩa là kẻ đào ngũ.

ผู้ละทิ้ง đọc thế nào?

ผู้ละทิ้ง đọc là pûu-lá-tíng (phiên âm có dấu thanh), RTGS phu-la-thing; 3 âm tiết: pûu (thanh xuống), lá (thanh cao), tíng (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.