TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ผู้ลงทุน

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
pûu-long-tunRTGS phu-long-thun /pʰuː˥˩.loŋ˧.tʰun˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พู่pûuthanh xuốngphụ âm thấpลงlongthanh trungphụ âm thấpทุนtunthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ผู้ลงทุน nghĩa là người đầu tư.

Nghĩa của ผู้ลงทุน

Danh từ

  1. Người đầu tư.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ investor

Câu hỏi thường gặp

ผู้ลงทุน nghĩa là gì?

ผู้ลงทุน (danh từ) nghĩa là người đầu tư.

ผู้ลงทุน đọc thế nào?

ผู้ลงทุน đọc là pûu-long-tun (phiên âm có dấu thanh), RTGS phu-long-thun; 3 âm tiết: pûu (thanh xuống), long (thanh trung), tun (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.